Tỷ giá hối đoái
Tỷ giá vàng
Ngoại tệ
Tỷ giá mua (VND)
Tiền mặt
Chuyển khoản
Tỷ giá bán (VND)Tỷ giá ngoại tệ bán tiền mặt
USD(50,100)
231502316023240
USD(10,20)
226002316023240
USD(1,5)
226002316023240
EUR
259242598226255
AUD
164721650716772
CAD
172411727317449
CHF
227832285023090
CNY
033603569
GBP
299403006730340
HKD
029372979
JPY
205.8206.44208.61
NZD
01544415688
SGD
169881703817203
THB
707.75714.29745.1